Inicio/Vocabulario
Educación y escuelaGratis
Matemáticas: vocabulario de vietnamita
Descarga este tema como mazo de Anki: Matemáticas · Hoja de ejercicios imprimible de este tema
100 palabras de vietnamita sobre «Matemáticas», con su significado y audio. Toca el altavoz para escuchar una palabra y guarda las que quieras repasar.
1 / 100
All words
| Vietnamita | Español | |
|---|---|---|
| chiều rộng | ancho | |
| lăng trụ tam giác | prisma triangular | |
| đồ thị | gráfico | |
| đa giác lồi | polígono convexo | |
| tam giác tù | triángulo obtuso | |
| bát giác | octógono | |
| bằng nhau | igual | |
| đa giác chín cạnh | eneágono | |
| nhân | multiplicar | |
| tỉ lệ | relación | |
| hình cầu | esfera | |
| phần trăm | por ciento | |
| tam giác cân | triángulo isósceles | |
| cung | arco | |
| thêm | añadir | |
| lưỡi liềm | creciente | |
| trung tâm | centro | |
| hình mười hai mặt | dodecaedro | |
| lần | veces | |
| hình lập phương | cubo | |
| số nguyên tố | número primo | |
| nửa hình tròn | semicírculo | |
| đường kính | diámetro | |
| hình vuông | cuadrado | |
| đa giác lõm | polígono cóncavo | |
| đại số | álgebra | |
| một nửa | medio | |
| phương trình | ecuación | |
| định lý | teorema | |
| khu vực | área | |
| trừ | menos | |
| một phần ba | un tercio | |
| công thức | fórmula | |
| xác suất | probabilidad | |
| hình tròn | círculo | |
| lục giác | hexágono | |
| lăng trụ lục giác | prisma hexagonal | |
| bán kính | radio | |
| phép nhân | multiplicación | |
| đường cong | curva | |
| bình phương | al cuadrado | |
| số lẻ | número impar | |
| góc vuông | ángulo recto | |
| cạnh huyền | hipotenusa | |
| góc nhọn | ángulo agudo | |
| số học | aritmética | |
| trừ | restar | |
| tiếp tuyến | tangente | |
| phép trừ | sustracción | |
| số chẵn | número par | |
| đường thẳng | línea recta | |
| tam giác nhọn | triángulo acutángulo | |
| elip | elipse | |
| giải tích | cálculo | |
| phép cộng | adición | |
| đường chéo | diagonal | |
| tam giác đều | triángulo equilátero | |
| bát diện | octaedro | |
| tính toán | calcular | |
| đỉnh | ápice | |
| căn bậc hai | raíz cuadrada | |
| thể tích | volumen | |
| trục | eje | |
| trung bình | promedio | |
| chiều cao | altura | |
| góc tù | ángulo obtuso | |
| cơ sở | base | |
| sự bất đối xứng | asimetría | |
| bán cầu | hemisferio | |
| hình bầu dục | óvalo | |
| một phần tư | un cuarto | |
| chia | dividir | |
| tổng | suma | |
| phương trình bậc hai | ecuación cuadrática | |
| ngôi sao | estrella | |
| cộng | más | |
| trung vị | mediana | |
| toán học | matemático | |
| hình chữ nhật | rectángulo | |
| song song | paralelo | |
| tính toán | cálculo | |
| vấn đề | problema | |
| đa giác đều | polígono regular | |
| hình thoi | rombo | |
| phân số | fracción | |
| kim tự tháp | pirámide | |
| đa giác | polígono | |
| góc | ángulo | |
| ngũ giác | pentágono | |
| đường kẻ | línea | |
| tứ giác | cuadrilátero | |
| hình nón | cono | |
| thập phân | decimal | |
| hình học | geometría | |
| xi lanh | cilindro | |
| sự chia | división | |
| hình thất giác | heptágono | |
| tam giác | triángulo | |
| bên cạnh | lado | |
| tam giác vuông | triángulo rectángulo |