Inicio/Vocabulario
Educación y escuelaGratis
Sistema educativo: vocabulario de vietnamita
Descarga este tema como mazo de Anki: Sistema educativo · Hoja de ejercicios imprimible de este tema
72 palabras de vietnamita sobre «Sistema educativo», con su significado y audio. Toca el altavoz para escuchar una palabra y guarda las que quieras repasar.
1 / 72
All words
| Vietnamita | Español | |
|---|---|---|
| trường từ tính | escuela magnet | |
| đào tạo nghề | formación profesional | |
| khoản vay | préstamo | |
| học viên cao học | estudiante de posgrado | |
| chứng chỉ tốt nghiệp | certificado de graduación | |
| tuyên bố cá nhân | declaración personal | |
| trường cao đẳng nghệ thuật | facultad de bellas artes | |
| người hướng dẫn | instructor | |
| trường tiểu học | escuela primaria | |
| quan sát lớp học | observación en el aula | |
| sinh viên năm nhất | estudiante de primer año | |
| đạo văn | plagiar | |
| trường nội trú | internado | |
| vật thật | realia | |
| nhập học | matricularse | |
| đại học | universidad | |
| trường dự bị | escuela preparatoria | |
| giáo viên chủ nhiệm | profesor de aula | |
| trường mầm non | guardería | |
| trường tiểu học | escuela primaria | |
| tham dự | asistir | |
| trường trung học cơ sở | escuela secundaria | |
| chứng chỉ | certificado | |
| loại trừ | excluir | |
| trường mầm non | guardería | |
| sinh viên đại học | estudiante universitario | |
| khóa học | curso | |
| giáo dục từ xa | educación a distancia | |
| trường trung học phổ thông | instituto | |
| học giả | erudito | |
| dạy học | enseñar | |
| sự đăng ký | matrícula | |
| trường công | escuela pública | |
| chương trình giảng dạy | currículum | |
| giảng viên | profesor | |
| giáo dục thường xuyên | educación continua | |
| học sinh | alumno | |
| bỏ cuộc | abandonar | |
| ứng dụng | aplicación | |
| chương trình | programa | |
| viết | escribir | |
| vắng mặt | ausente | |
| học bổng | beca | |
| đuổi | expulsar | |
| tài trợ | financiación | |
| trường dạy nghề | escuela profesional | |
| sinh viên năm thứ hai | estudiante de segundo año | |
| giáo viên | profesor | |
| tranh chấp | disputa | |
| cuộc tranh luận | debate | |
| giáo dục công dân | educación cívica | |
| đào tạo giáo viên | formación de profesores | |
| học thuật | académico | |
| hiệu trưởng | director | |
| hiệu trưởng | directora | |
| giáo dục | educar | |
| đào tạo nghề | formación profesional | |
| học sinh | estudiante | |
| bài tập | ejercicio | |
| trường ngữ pháp | escuela de gramática | |
| trường dạy nghề | escuela profesional | |
| quận học | distrito escolar | |
| học phí | matrícula | |
| trường mầm non | jardín de infancia | |
| học | aprender | |
| trường trung học cơ sở | secundaria | |
| gia sư | tutor | |
| trường tiểu học | escuela primaria | |
| hiệu trưởng | director | |
| lập luận | argumento | |
| cao đẳng cộng đồng | colegio comunitario | |
| phần mềm khóa học | software de curso |