Start/Vokabeln
Einkaufen & ModeKostenlos
Accessoires: Vietnamesisch-Wortschatz
Dieses Thema als Anki-Deck herunterladen: Accessoires · Druckbares Arbeitsblatt zu diesem Thema
73 Vietnamesisch-Wörter zum Thema „Accessoires“, mit Bedeutung und Audio. Tippe auf den Lautsprecher, um ein Wort zu hören, und speichere die, die du wiederholen willst.
1 / 73
All words
| Vietnamesisch | Deutsch | |
|---|---|---|
| cho bú bình | flaschenernähren | |
| cặp tài liệu | Aktentasche | |
| người chèo thuyền | Bootsfahrer | |
| phụ kiện | Zubehör | |
| mũ sọ | Schädelkappe | |
| mũ len | Strickmütze | |
| nịt quần | Hosenträger | |
| kính bảo hộ | Schutzbrille | |
| mũ bảo hiểm | Helm | |
| mũ bảo hiểm trượt tuyết | Skihelm | |
| quang cảnh | Spektakel | |
| dây buộc đầu | Stirnband | |
| mũ bơi | Badekappe | |
| kẹp tóc | Haarnadel | |
| mũ len | Strickmütze | |
| dây đeo | Schärpe | |
| găng tay | Handschuh | |
| nịt bít | Strumpfhalter | |
| mũ lưỡi trai | Basecap | |
| mũ beret | Barett | |
| ngu ngốc | Dummkopf | |
| kẹp tóc | Haarnadel | |
| dây buộc tóc | Haargummi | |
| dây thấm mồ hôi | Schweißband | |
| snood | Snood | |
| khăn tay | Taschentuch | |
| xe đẩy trẻ em | Kinderwagen | |
| lưới tóc | Haarnetz | |
| kính | Glas | |
| mũ | Sombrero | |
| khăn tay | Taschentuch | |
| khăn quàng cổ | Ascot | |
| mũ cao bồi | Cowboyhut | |
| cặp sách | Schultasche | |
| túi | Beutel | |
| mũ xô | Eimerhut | |
| ruy băng | Band | |
| cà vạt | Krawatte | |
| khăn quấn đầu | Turban | |
| ví tiền | Geldbörse | |
| mạng che mặt | Schleier | |
| chiếc nhẫn | Ring | |
| túi | Tasche | |
| trilby | Trilby | |
| balaclava | Balaklava | |
| mũ đầu bếp | Kochmütze | |
| mũ bảo hiểm bóng đá | Fußballhelm | |
| tóc giả | Toupet | |
| dây nịt | Gürtel | |
| khăn trùm đầu | Kopftuch | |
| khăn quàng cổ | Schal | |
| tóc giả | Perücke | |
| mũ bảo hộ đánh bóng | Schlaghelm | |
| ví tiền | Geldbörse | |
| xem | beobachten | |
| nôi em bé di động | Tragtasche | |
| vòng cổ | Halskette | |
| mũ bảo hiểm cưỡi ngựa | Reiterhelm | |
| cũi em bé | Kinderbett | |
| mũ bảo hiểm xe đạp | Fahrradhelm | |
| mũ | Mütze | |
| túi xách | Handtasche | |
| kẹp tóc | Haarnadel | |
| kính râm | Sonnenbrille | |
| ví tiền | Geldbörse | |
| tã lót | Windel | |
| túi trang trí | Fahnenbeutel | |
| mũ bảo hiểm | Sturzhelm | |
| boa lông vũ | Federboa | |
| kẹp tóc | Haargummi | |
| tã | Lätzchen | |
| quần áo liền | Strampler | |
| cái nôi | Wiege |