Start/Vokabeln
Unterhaltung & SportKostenlos
Leichtathletik & Fitness: Vietnamesisch-Wortschatz
Dieses Thema als Anki-Deck herunterladen: Leichtathletik & Fitness · Druckbares Arbeitsblatt zu diesem Thema
28 Vietnamesisch-Wörter zum Thema „Leichtathletik & Fitness“, mit Bedeutung und Audio. Tippe auf den Lautsprecher, um ein Wort zu hören, und speichere die, die du wiederholen willst.
1 / 28
All words
| Vietnamesisch | Deutsch | |
|---|---|---|
| điền kinh | Leichtathletik | |
| tư thế chiến binh | Kriegerstellung | |
| sprint | Sprint | |
| tạ tay | Hantel | |
| ném tạ | Kugelstoßen | |
| rơ le | Relais | |
| kéo giãn | Dehnen | |
| tư thế xác chết | Leichenstellung | |
| tư thế thuyền | Boot-Position | |
| nhảy cao | Hochsprung | |
| tư thế ghế | Stuhlhaltung | |
| nhảy sào | Stabhochsprung | |
| gập người về phía trước | Vorbeuge | |
| mác | Speer | |
| tư thế rắn hổ mang | Kobra-Pose | |
| gập người về phía trước khi ngồi | sitzende Vorbeuge | |
| đĩa | Diskus | |
| tư thế mở rộng | ausgefahrene Pose | |
| thể dục dụng cụ bảy môn phối hợp | Siebenkampf | |
| nhảy xa | Weitsprung | |
| marathon | Marathon | |
| tư thế con mèo | Katzenhaltung | |
| vận động viên thể dục | Turner | |
| nhảy xa | Weitsprung | |
| máy chạy bộ | Laufband | |
| chướng ngại | Hürde | |
| tư thế châu chấu | Heuschrecken-Pose | |
| tư thế con bò | Kuh-Position |