Domů/Slovní zásoba
Lidé a vztahyZdarma
Vztahy: slovíčka jazyka vietnamština
Stáhnout toto téma jako balíček Anki: Vztahy · Pracovní list k tisku k tomuto tématu
109 slov v jazyce vietnamština k tématu „Vztahy“, s významem a zvukem. Klepni na reproduktor, poslechni si slovo a ulož si ta, která chceš opakovat.
1 / 109
All words
| Vietnamština | Čeština | |
|---|---|---|
| bạn đồng hành | společník | |
| kẻ thù | nepřítel | |
| quý ông | džentlmen | |
| nữ sinh | školní dívka | |
| mọi người | každý | |
| thân thiện | přátelský | |
| bè | klan | |
| bạn bè | přátelé | |
| một tình bạn lâu dài | trvalé přátelství | |
| người bạn thân tín | blízký důvěrník | |
| người quen tình cờ | náhodná známost | |
| người yêu | milovník | |
| khách hàng | zákazník | |
| gia đình | rodina | |
| người hâm mộ | obdivovatel | |
| hữu ích | užitečný | |
| người ủng hộ | příznivec | |
| đã đính hôn | zadaný | |
| đồng chí | druh | |
| đã kết hôn | ženatý | |
| cãi vã | hádka | |
| cô gái | dívka | |
| đồng nghiệp | kolega | |
| phản bội | zrada | |
| hòa giải | smířit | |
| chia tay | rozejít se | |
| hậu duệ | potomek | |
| lịch sự | zdvořilý | |
| tranh luận | hádat | |
| bạn thân | kamarád | |
| bạn cùng lớp | spolužák | |
| cá nhân | jedinec | |
| bạn thân | kamarád | |
| cộng tác viên | spolupracovník | |
| công dân | občan | |
| cô dâu | nevěsta | |
| người lạ | cizinec | |
| chú rể | ženich | |
| bạn tâm giao | soulmate | |
| người tâm phúc | důvěrník | |
| đồng minh | spojenec | |
| sự tham gia | angažovanost | |
| bạn trai | přítel | |
| anh em trai | bratr | |
| tổ tiên | předek | |
| nhà tài trợ | sponzor | |
| bạn thời thơ ấu | dětský přítel | |
| cư dân | obyvatel | |
| anh bạn | chlapík | |
| không thân thiện | nepřátelský | |
| bạn bè | přítel | |
| tái ngộ | shledání | |
| lãng mạn | romantika | |
| bạn cùng trường | spolužák | |
| chú rể | ženich | |
| đồng đội | spolupracovník | |
| nhân viên | zaměstnanec | |
| trẻ sơ sinh | kojenec | |
| tình bạn | přátelství | |
| thanh niên | mladík | |
| cư dân | obyvatel | |
| bạn thân nhất | nejlepší přítel | |
| tình yêu không được đáp lại | nerozdaná láska | |
| tán tỉnh | flirtovat | |
| thân thiện | přátelský | |
| đối tác | partner | |
| hàng xóm | soused | |
| ban nhạc | kapela | |
| nhà hảo tâm | dobrodinec | |
| người yêu | miláček | |
| họ hàng | příbuzenstvo | |
| phản bội | zradit | |
| người cư ngụ | obyvatel | |
| hàng xóm | soused | |
| bạn cùng phòng | spolubydlící | |
| hẹn hò | randění | |
| đối thủ | protivník | |
| đồng nghiệp | kolega | |
| đồng minh | pomocník | |
| người hướng dẫn | mentor | |
| mọi người | lidé | |
| kết hôn | oženit se | |
| chiến binh | bojovník | |
| đau khổ vì tình | zamilovaný | |
| hòa giải | smíření | |
| lãng mạn | romantický | |
| kẻ thù | nepřítel | |
| bạn | kamarád | |
| học sinh nam | školák | |
| người bảo trợ | ochránce | |
| kẻ thù | protivník | |
| mọi người | všichni | |
| người quen | známý | |
| người ủng hộ | podporovatel | |
| đối thủ | soupeř | |
| tình yêu thời thơ ấu | dětská láska | |
| tách biệt | oddělený | |
| sếp | šéf | |
| ổn định | stálý | |
| bạn gái | přítelkyně | |
| chị/em gái | sestra | |
| bạn | kamarád | |
| lòng trung thành | věrnost | |
| đồng nghiệp | kolega | |
| bạn cùng phòng | spolubydlící | |
| đứa trẻ | dítě | |
| vợ/chồng | manžel/manželka | |
| bà chủ | paní | |
| cặp đôi | pár |