الرئيسية/المفردات
التسوق والموضةمجاني

التسوق: مفردات الفيتنامية

نزّل هذا الموضوع كحزمة Anki: التسوق · ورقة عمل للطباعة لهذا الموضوع

105 كلمات بـ الفيتنامية عن «التسوق»، مع معانيها وصوتها. اضغط على السمّاعة لتسمع الكلمة، واحفظ ما تريد مراجعته.

1 / 105

danh mục

verb

Tap to flip

كتالوج

Tap to flip back

All words

الفيتناميةالعربية
danh mục كتالوج
trả ادفع
văn phòng phẩm قرطاسية
người nghiện mua sắm مدمن تسوق
cửa hàng giày متجر الأحذية
bảo đảm ضمان
bắt chước تقليد
đắt غالي
nhà bán sỉ تجار الجملة
cửa kính cửa hàng نافذة المتجر
máy tính tiền آلة تسجيل النقد
cửa hàng kẹo متجر الحلويات
thẻ tín dụng بطاقة ائتمان
mặc cả صفقة
túi mua sắm كيس تسوق
người bán hoa بائع الزهور
phiếu quà tặng شهادة هدية
túi nhựa كيس بلاستيكي
cửa hàng tiện lợi متجر صغير
khách hàng عميل
danh sách mua sắm قائمة التسوق
thương mại điện tử التجارة الإلكترونية
thu ngân أمين الصندوق
ổ cắm điện مخرج
đã qua sử dụng مستعمل
tiền mặt نقد
biển quảng cáo لافتة إعلانية
cửa hàng thú cưng متجر الحيوانات الأليفة
chợ سوق
mua يشتري
cửa hàng văn phòng phẩm بائع القرطاسية
tên thương hiệu العلامة التجارية
đồng xu عملة
nhân viên bán hàng مساعد المتجر
cửa hàng rượu محل الخمور
trung tâm thương mại مركز تسوق
giỏ سلة
thương hiệu علامة تجارية
tờ rơi نشرة
cửa hàng giảm giá متجر الخصومات
người bán cá بائع السمك
hàng طابور
giao hàng تسليم
cửa hàng đồ chơi متجر الألعاب
kênh mua sắm قناة التسوق
chợ سوق
quầy منضدة
lối đi ممر
cửa hàng متجر
túi حقيبة
ngắm đồ bày التسوق بالنظر
giả مزيف
Thứ Hai Siêu Giảm الاثنين السيبراني
boutique بوتيك
tiệm bánh مخبز
hàng hóa سلع
giải tỏa إخلاء
ưu đãi đặc biệt عرض خاص
danh mục كتالوج
cửa hàng sách مكتبة
cửa hàng sách متجر كتب
thanh toán الدفع
siêu thị سوبرماركت
cửa hàng bách hóa متجر كبير
ví tiền حقيبة يد
người bán بائع
thật حقيقي
xe đẩy عربة
bán chạy như tôm tươi تباع كالفطائر الساخنة
thẻ ghi nợ بطاقة خصم
cửa hàng quà tặng متجر الهدايا
mẫu عينة
người bán rau بائع الخضروات
bán giảm giá nhanh بيع لمرة واحدة
người phục vụ مضيفة
biên lai إيصال
bán hết باع全部
phiếu قسيمة
Mua một tặng một اشترِ واحدة واحصل على واحدة مجاناً
bảo hành mở rộng ضمان ممتد
cửa hàng tạp hóa متجر البقالة
trung tâm mua sắm مركز تسوق
duyệt تصفح
cửa hàng từ thiện متجر خيري
độc quyền حصري
người mua متسوق
ví tiền محفظة
giảm giá تخفيض
cửa hàng góc phố متجر الزاوية
phòng kho مخزن
hóa đơn فاتورة
trung tâm mua sắm مركز تسوق
nhà bán lẻ تجار التجزئة
mặc cả تفاوض
mua trả góp حجز مسبق
người bán báo بائع الجرائد
thẻ thành viên بطاقة ولاء
mã vạch الرمز الشريطي
bảo hành ضمان
số lượng có hạn كمية محدودة
phòng thử đồ غرفة القياس
rẻ رخيص
chợ đồ cũ سوق البراغيث
mã vạch الباركود
bảo đảm hoàn tiền ضمان استرداد الأموال