الرئيسية/المفردات
العمل والصناعةمجاني

أساسيات الأعمال: مفردات الفيتنامية

نزّل هذا الموضوع كحزمة Anki: أساسيات الأعمال · ورقة عمل للطباعة لهذا الموضوع

126 كلمةً بـ الفيتنامية عن «أساسيات الأعمال»، مع معانيها وصوتها. اضغط على السمّاعة لتسمع الكلمة، واحفظ ما تريد مراجعته.

1 / 126

doanh số

noun

Tap to flip

مبيعات

Tap to flip back

All words

الفيتناميةالعربية
doanh số مبيعات
từ chức استقالة
văn phòng مكتب
xây dựng thương hiệu تسويق العلامة التجارية
điều hành تنفيذي
từ chức استقال
chiến lược استراتيجية
người làm nghề tự do مستقل
trụ sở chính المقر الرئيسي
xuất khẩu تصدير
quản lý إدارة
thỏa thuận اتفاق
thăng chức ترقية
thương gia تاجر
nhân viên موظفون
hàng tồn kho جرد
nhà bán sỉ تجار الجملة
sản phẩm منتجات
thất nghiệp البطالة
doanh nhân مُبْتَكِر
thư ký أمين سر
kiểm toán مراجعة
phòng ban قسم
tiếp thị تسويق
bản quyền حقوق الطبع
tuyển dụng تجنيد
thương hiệu علامة تجارية
thuê توظيف
bằng sáng chế براءة اختراع
cạnh tranh منافسة
chủ tịch رئيس
khách hàng عميل
đối thủ منافس
nữ doanh nhân سيدة أعمال
thương mại điện tử التجارة الإلكترونية
công ty شركة
sự dư thừa تكرار
đồng nghiệp زميل
cuộc họp اجتماع
lực lượng lao động قوة العمل
sự hợp tác شراكة
phỏng vấn مقابلة
tuyển dụng تجنيد
CV سيرة ذاتية
thương hiệu علامة تجارية
nghề nghiệp مهنة
đề xuất اقتراح
bác bỏ رفض
tập đoàn شركة
cạnh tranh تنافسي
lợi nhuận أرباح
nhân viên كاتب
sự thâu tóm استيلاء
hạn chót الموعد النهائي
cổ đông مساهم
kinh doanh أعمال
hàng hóa سلعة
dịch vụ خدمات
nhà phân phối تجار
công ty شركة
chợ سوق
trích dẫn اقتباس
chủ lao động صاحب العمل
bảng lương كشوف المرتبات
quảng cáo إعلان
độc quyền احتكار
sáp nhập اندماج
nhân viên موظف
mất mát خسارة
sản phẩm منتج
mua شراء
trích dẫn اقتباس
nhân viên مُوَظَّفُون
doanh nhân رجل أعمال
quảng cáo إعلان
doanh thu إيرادات
cố vấn مستشار
hàng hóa سلع
doanh nhân رجل أعمال
đàm phán مفاوضات
bán buôn تجزئة بالجملة
đối tác شريك
nhân viên bán hàng بائع
lợi nhuận ربح
logo شعار
nhà cung cấp مورد
khởi nghiệp ريادة الأعمال
thương gia تاجر
kế toán محاسب
đồng nghiệp زميل عمل
nhượng quyền thương mại فرانشايز
khởi nghiệp بداية
công việc وظيفة
hợp đồng عقد
người tiêu dùng مستهلك
lễ tân مُوَظَّف الاسْتِقْبَال
thất nghiệp عاطل عن العمل
sự nghiệp مهنة
khách hàng عميل
danh thiếp بطاقة عمل
nữ nhân viên bán hàng بائعة
quảng cáo إعلان
kế toán محاسبة
bài thuyết trình عرض
đối thủ منافس
nhà bán lẻ تجار التجزئة
doanh thu إيرادات
CV سي في
sếp رئيس
doanh nghiệp مشروع
đàm phán تفاوض
người quản lý مدير
kiểm toán viên مدقق حسابات
việc làm توظيف
các bên liên quan طرف ذو مصلحة
nhập khẩu استيراد
hàng hóa بضائع
chủ sở hữu مالك
hội nghị مؤتمر
áp dụng تطبيق
đạo diễn مخرج
bán lẻ تجزئة
nhà cung cấp بائع
nhân viên bán hàng بائع
sự mua lại استحواذ
nhà phân phối موزع